| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7110
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7114
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7115
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||