| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7101 |
|
Phan Minh Quân | Nam | 03-07-2016 | - | - | 1431 | |||
| 7102 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
| 7103 |
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 10-09-2014 | - | - | 1525 | w | ||
| 7104 |
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 13-12-2011 | - | - | - | |||
| 7105 |
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
| 7106 |
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 18-06-2010 | - | - | - | |||
| 7107 |
|
Vi Văn Hình | Nam | 16-01-1992 | - | - | - | |||
| 7108 |
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
| 7109 |
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 23-06-2000 | - | - | - | |||
| 7110 |
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 30-04-2015 | - | - | - | w | ||
| 7111 |
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
| 7112 |
|
Trần Thị Minh | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 7113 |
|
Lê Thị Thu | Nữ | 01-09-1983 | - | - | - | w | ||
| 7114 |
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
| 7115 |
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 21-12-2014 | - | - | - | |||
| 7116 |
|
Lê Anh Khoa | Nam | 08-03-2002 | - | - | - | |||
| 7117 |
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 29-12-2018 | - | 1610 | 1709 | w | ||
| 7118 |
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 05-03-2005 | - | - | - | |||
| 7119 |
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 08-05-2017 | - | - | - | |||
| 7120 |
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 27-04-2012 | - | - | - | |||