| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7102
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1456 | 1420 | |||
|
7104
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7107
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7110
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1605 | - | |||
|
7112
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7114
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7118
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7120
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||