| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7081 |
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 21-05-2018 | - | - | - | |||
| 7082 |
|
La Bảo Quyên | Nữ | 31-08-2008 | - | - | - | w | ||
| 7083 |
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 15-02-2019 | - | - | - | w | ||
| 7084 |
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 20-03-1974 | - | - | - | |||
| 7085 |
|
Lưu Đức Duy | Nam | 26-05-2007 | - | - | - | |||
| 7086 |
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 29-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 7087 |
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
| 7088 |
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 14-05-2018 | - | - | - | w | ||
| 7089 |
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 20-09-1984 | - | - | - | w | ||
| 7090 |
|
Phạm Gia Huy | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
| 7091 |
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 01-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 7092 |
|
Phi Gia Bảo | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
| 7093 |
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||
| 7094 |
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 16-10-1990 | - | - | - | |||
| 7095 |
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 14-11-2011 | - | 1420 | 1559 | |||
| 7096 |
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 04-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 7097 |
|
Chàm Mi A | Nữ | 19-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 7098 |
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
| 7099 |
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 12-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 7100 |
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 20-03-2017 | - | - | - | |||