| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1655 | - | |||
|
7062
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7064
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7066
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7069
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7070
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7071
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7072
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7073
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7074
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7075
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7076
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7077
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1692 | - | |||
|
7078
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7080
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||