| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7041 |
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 17-09-2016 | - | - | - | |||
| 7042 |
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 05-08-2017 | - | - | - | |||
| 7043 |
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 06-01-2015 | - | - | - | |||
| 7044 |
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 05-08-2019 | - | - | - | |||
| 7045 |
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 09-07-2003 | - | - | - | w | ||
| 7046 |
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 23-01-2002 | - | - | - | w | ||
| 7047 |
|
Ngô Quang Minh | Nam | 03-02-2020 | - | - | - | |||
| 7048 |
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 06-09-2015 | - | 1509 | - | w | ||
| 7049 |
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 10-06-2016 | - | - | - | |||
| 7050 |
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
| 7051 |
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962-07-30 | NA | - | - | - | w | |
| 7052 |
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 29-09-2008 | - | - | - | w | ||
| 7053 |
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969-10-31 | - | - | - | |||
| 7054 |
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 27-10-1993 | - | - | - | |||
| 7055 |
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 22-01-2008 | - | - | - | |||
| 7056 |
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 21-12-2014 | - | 1449 | - | |||
| 7057 |
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 10-10-1983 | - | - | - | w | ||
| 7058 |
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 06-07-1990 | - | - | - | |||
| 7059 |
|
Phù Hoài Bão | Nam | 20-08-1999 | - | - | - | |||
| 7060 |
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 11-04-2018 | - | - | - | |||