| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7025
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7027
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7034
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7035
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||