| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 2002 | NA | - | 1678 | 1635 | ||
|
7022
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7024
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7025
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1441 | - | |||
|
7027
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7033
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7036
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7037
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7039
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||