| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7001 |
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 30-07-2011 | - | - | - | |||
| 7002 |
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 23-06-2013 | - | 1701 | 1633 | |||
| 7003 |
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 12-06-2012 | - | 1573 | 1559 | |||
| 7004 |
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 10-11-2011 | - | - | - | |||
| 7005 |
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 04-08-2017 | - | - | - | |||
| 7006 |
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 15-07-2001 | - | - | - | |||
| 7007 |
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 14-10-2014 | - | - | - | |||
| 7008 |
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 20-12-1988 | - | - | - | w | ||
| 7009 |
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 28-06-2014 | - | - | - | |||
| 7010 |
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 18-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 7011 |
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-11-2014 | - | - | - | |||
| 7012 |
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 7013 |
|
Trần Quốc Anh | Nam | 14/02/2007 | - | - | - | |||
| 7014 |
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
| 7015 |
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 03-09-1996 | - | - | - | |||
| 7016 |
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | 1664 | 1558 | |||
| 7017 |
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 14-06-2016 | - | - | - | |||
| 7018 |
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 26-09-1978 | - | - | - | |||
| 7019 |
|
Từ Kiên Giang | Nam | 25-06-2015 | - | - | - | |||
| 7020 |
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 25-05-2014 | - | - | - | w | ||