| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7005
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7006
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7008
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1531 | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7013
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7015
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7016
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 2013 | - | 1511 | - | |||
|
7018
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7019
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7020
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||