| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7005
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7008
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7013
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7014
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7015
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7018
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||