DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 04-08-1981 1746 - - i
702 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 27-12-2004 1746 - 1750 i
703 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 01-02-1996 1746 - - wi
704 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 27-08-1998 1746 - - i
705 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 04-02-2003 WCM 1745 1833 1801 wi
706 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967-00-00 1745 - - i
707 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 01-02-2008 1745 1836 1896
708 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 10-01-1984 1744 1807 1815 wi
709 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 12-02-1990 1744 1690 1720 i
710 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 07-02-2007 1743 1654 1722
711 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 05-11-2002 1743 - 1743 i
712 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 16-02-2002 1741 - - i
713 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 14-09-2006 1741 1747 1749 wi
714 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 10-07-2008 1741 1745 1613 w
715 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 07-02-2009 1740 1806 1745
716 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 30-05-2000 1740 - - i
717 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 01-11-2010 1738 1721 1646 i
718 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 26-06-2013 1738 1720 1595
719 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 19-07-2011 1738 1850 1839 w
720 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 09-02-2005 WCM 1738 1708 1678 wi