DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 1993 1753 1810 1789
702 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 1995 1752 - - wi
703 FIDE 12477125 Nguyễn Đình Duy Khánh Nam 2014 1751 - -
704 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 2009 WCM 1751 1835 1825 w
705 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 2004 1750 1690 1690 i
706 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 1997 1750 - - i
707 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 2004 1750 - 1715 i
708 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 2008 1749 1764 1958 i
709 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 2009 1749 1741 1700 i
710 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 2005 1748 - - i
711 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1748 1765 1767 w
712 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 2012 1748 1812 1839
713 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1747 1854 1649
714 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 1747 1670 1853 i
715 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
716 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
717 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
718 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
719 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
720 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi