| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6981 |
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
| 6982 |
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 02-02-2002 | - | - | - | w | ||
| 6983 |
|
Hà Xuân Bình | Nam | 22-01-1972 | - | - | - | |||
| 6984 |
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 11-11-2000 | - | - | - | w | ||
| 6985 |
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 14-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 6986 |
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 15-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 6987 |
|
Trần Quang Phúc | Nam | 17-04-2006 | - | - | - | |||
| 6988 |
|
Đặng Huy Nam | Nam | 26-12-2008 | - | - | - | |||
| 6989 |
|
Trần Đức Tâm | Nam | 21-05-2017 | - | - | - | |||
| 6990 |
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 21-04-2015 | - | - | - | w | ||
| 6991 |
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 08-09-2011 | - | - | - | |||
| 6992 |
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 18-04-2014 | - | - | - | |||
| 6993 |
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 16-09-2012 | - | 1488 | 1794 | |||
| 6994 |
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 07-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 6995 |
|
Nguyễn Ngọc Phong | Nam | 11-06-2010 | - | 1585 | 1546 | |||
| 6996 |
|
Trần Danh Lâm | Nam | 20-12-2016 | - | - | - | |||
| 6997 |
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 22-10-2012 | - | - | - | |||
| 6998 |
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 30-08-2013 | - | - | 1563 | w | ||
| 6999 |
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 01-02-1995 | - | - | - | |||
| 7000 |
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||