| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6982
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6984
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6985
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1456 | |||
|
6986
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
6987
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6989
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6990
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6991
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
6992
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6993
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1542 | - | |||
|
6994
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6995
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6996
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6997
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6998
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6999
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7000
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||