| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6962
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1658 | |||
|
6965
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6966
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6968
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
6969
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6971
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
6972
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6976
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
6978
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1488 | 1589 | |||
|
6980
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||