| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 |
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 02-11-2013 | - | - | - | |||
| 6962 |
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||
| 6963 |
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 17-03-2015 | - | - | - | |||
| 6964 |
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 17-06-2009 | - | - | - | w | ||
| 6965 |
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 25-02-2006 | - | - | - | |||
| 6966 |
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
| 6967 |
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 19-04-2015 | - | - | - | |||
| 6968 |
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 05-03-2013 | - | - | - | |||
| 6969 |
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 05-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 6970 |
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 14-03-2013 | - | - | - | |||
| 6971 |
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 26-04-2015 | - | 1472 | - | w | ||
| 6972 |
|
Võ Thanh Huy | Nam | 25-07-2017 | - | - | - | |||
| 6973 |
|
Ngô Minh Khang | Nam | 03-02-2017 | - | - | - | |||
| 6974 |
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 25-10-2014 | - | - | - | |||
| 6975 |
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 17-11-2018 | - | - | - | |||
| 6976 |
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 15-07-2002 | - | - | - | |||
| 6977 |
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 23-01-2017 | - | - | - | |||
| 6978 |
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 02-09-2015 | - | 1473 | 1526 | w | ||
| 6979 |
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||
| 6980 |
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 27-03-2002 | - | - | - | |||