| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6942
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
6943
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6944
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
6946
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6947
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1561 | 1448 | |||
|
6948
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6949
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6951
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6952
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6953
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
6954
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
6955
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6956
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6957
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6958
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
6959
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6960
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||