| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
6942
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6943
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6944
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
6946
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6947
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6948
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6949
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1681 | 1566 | w | ||
|
6952
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6953
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6954
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
6955
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6956
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1429 | |||
|
6957
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6958
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6959
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6960
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||