| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6941 |
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 29-01-2017 | - | - | 1401 | |||
| 6942 |
|
Trần Công Hải | Nam | 02-12-2008 | - | - | - | |||
| 6943 |
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 20-11-2015 | - | - | - | |||
| 6944 |
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 14-03-2002 | - | - | 1663 | |||
| 6945 |
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 26-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 6946 |
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 15-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 6947 |
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 22-08-2009 | - | - | - | |||
| 6948 |
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 03-10-2016 | - | - | - | w | ||
| 6949 |
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 09-03-2000 | - | - | - | w | ||
| 6950 |
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 22/04/2015 | - | - | - | |||
| 6951 |
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
| 6952 |
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 19-05-1995 | - | - | - | |||
| 6953 |
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 6954 |
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 27-05-2014 | - | - | - | |||
| 6955 |
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
| 6956 |
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 26-04-2006 | - | - | - | w | ||
| 6957 |
|
Hà Minh Quang | Nam | 12-07-2010 | - | 1481 | - | |||
| 6958 |
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 14-04-2009 | - | - | - | |||
| 6959 |
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 03-05-2019 | - | - | - | |||
| 6960 |
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||