| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6921 |
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
| 6922 |
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 01-08-2014 | - | - | - | |||
| 6923 |
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 29-04-2008 | - | - | 1793 | |||
| 6924 |
|
Phạm Gia Long | Nam | 25-12-2003 | - | - | - | |||
| 6925 |
|
Trần Minh Quân | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||
| 6926 |
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 05-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 6927 |
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 10-02-1993 | - | - | - | |||
| 6928 |
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 27-03-2012 | - | 1602 | - | |||
| 6929 |
|
Trương Khải Đăng | Nam | 03-09-2007 | - | - | - | |||
| 6930 |
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 15-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 6931 |
|
Hằng A Phủ | Nam | 16-07-1998 | - | - | - | |||
| 6932 |
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 16-05-2016 | - | - | - | |||
| 6933 |
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 24-03-2017 | - | - | - | |||
| 6934 |
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 26-03-2012 | - | - | - | w | ||
| 6935 |
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
| 6936 |
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 23-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 6937 |
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 14-02-2005 | - | - | 1546 | |||
| 6938 |
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 13-06-2013 | - | - | - | |||
| 6939 |
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 30-10-2011 | - | - | - | |||
| 6940 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 26-05-2002 | - | - | - | |||