| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6922
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Phạm Hà An | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6924
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6925
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
6926
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
6928
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6929
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1647 | 1655 | w | ||
|
6930
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1491 | 1607 | w | ||
|
6934
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6935
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1637 | - | |||
|
6936
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1411 | 1457 | |||
|
6937
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6939
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
6940
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||