| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1540 | |||
|
6903
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1436 | - | w | ||
|
6907
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6917
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6919
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||