| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6901 |
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 12-06-2018 | - | - | - | w | ||
| 6902 |
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 04-04-2012 | - | 1638 | 1544 | |||
| 6903 |
|
Võ Hồng Anh | Nam | 27-11-2014 | - | - | - | |||
| 6904 |
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 17-08-2009 | - | - | - | w | ||
| 6905 |
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 03-03-2017 | - | - | - | |||
| 6906 |
|
Vũ Minh Anh | Nam | 27-04-2017 | - | - | - | |||
| 6907 |
|
Nhan Minh Triết | Nam | 05-04-2015 | - | - | - | |||
| 6908 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 09-07-2011 | - | 1664 | - | |||
| 6909 |
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 29-02-2012 | - | - | - | |||
| 6910 |
|
Thân Quốc Toản | Nam | 21-10-2007 | - | - | - | |||
| 6911 |
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 20-06-1993 | - | - | - | |||
| 6912 |
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 14-06-2017 | - | - | - | |||
| 6913 |
|
Trần Trọng Thành | Nam | 20-04-2000 | - | - | - | |||
| 6914 |
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 23-12-2015 | - | 1527 | - | w | ||
| 6915 |
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 22/1/2021 | - | - | - | |||
| 6916 |
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 05-09-2015 | - | - | - | |||
| 6917 |
|
Phạm Thế Long | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
| 6918 |
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 18-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 6919 |
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 06-05-2008 | - | - | - | |||
| 6920 |
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 24-01-2014 | - | 1456 | 1420 | |||