| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6903
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1492 | 1504 | w | ||
|
6905
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
6908
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6909
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6910
|
|
Nguyễn Phúc Hải Đăng | Nam | 2009 | - | 1592 | 1710 | |||
|
6911
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6912
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6916
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
6917
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
6919
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||