| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6881 |
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
| 6882 |
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 13-02-2017 | - | - | - | w | ||
| 6883 |
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 30-10-1992 | - | - | - | |||
| 6884 |
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 01-01-2007 | - | - | - | |||
| 6885 |
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
| 6886 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 12-02-2009 | - | 1564 | 1466 | |||
| 6887 |
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 15-02-2009 | - | - | - | w | ||
| 6888 |
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 12-01-2014 | - | - | - | |||
| 6889 |
|
Phạm Duy | Nam | 28-11-2001 | - | 1634 | 1615 | |||
| 6890 |
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 08-09-2009 | - | - | - | |||
| 6891 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-01-2010 | - | - | - | |||
| 6892 |
|
Lê Châu Anh | Nữ | 06-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 6893 |
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 02-10-2016 | - | - | - | |||
| 6894 |
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 05-09-2005 | - | 1692 | - | |||
| 6895 |
|
Châu Quang Phúc | Nam | 28-06-2012 | - | - | - | |||
| 6896 |
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 21-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 6897 |
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 29-06-2010 | - | - | - | |||
| 6898 |
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 13-05-2008 | - | - | - | w | ||
| 6899 |
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 21-09-2001 | NA | - | - | - | w | |
| 6900 |
|
Lê An Phước | Nam | 10-03-2016 | - | - | - | |||