| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6882
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2011 | - | 1501 | 1470 | |||
|
6883
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6884
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
6885
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6886
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
6887
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6888
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6890
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6891
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6892
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6893
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6894
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
6895
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6896
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6897
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6900
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||