DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 12455555 Kiều Hữu Nguyên Nam 2016 - - -
6862 FIDE 12458627 Phùng Đức Đăng Huy Nam 2013 - - -
6863 FIDE 12460419 Lưu Minh Đức Nam 2014 - - -
6864 FIDE 12460931 Nguyễn Thiên Minh Nam 2016 - - -
6865 FIDE 12465283 Trần Đăng Khôi Nam 2018 - - -
6866 FIDE 561003395 Trần Anh Khôi Nam 2015 - - -
6867 FIDE 12468355 Trần Đức Anh Nam 2007 - 1430 1647
6868 FIDE 12403075 Lê Khánh Phương Marie Nữ - - - w
6869 FIDE 561006211 Võ Khắc Minh Huy Nam 2016 - - -
6870 FIDE 561006467 Đào Trung Nguyên Nam 2014 - - -
6871 FIDE 12470147 Huỳnh Quang Kiên Nam 2013 - - -
6872 FIDE 12406147 Trương Thành Danh Nam 1998 - - -
6873 FIDE 561009539 Nguyễn Trọng Hưng Nam 2020 - - -
6874 FIDE 12473219 Trương Tuệ Minh Nữ 2014 - - - w
6875 FIDE 12473731 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh Nam 2012 - - 1494
6876 FIDE 12473987 Trịnh Chấn Hưng Nam 2014 - - -
6877 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
6878 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
6879 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
6880 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w