| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6861 |
|
Truong Tuan Anh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
| 6862 |
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 03-07-2016 | - | - | - | |||
| 6863 |
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 23-07-2012 | - | - | - | |||
| 6864 |
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 21-02-2014 | - | - | - | |||
| 6865 |
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 17-07-2015 | - | - | - | |||
| 6866 |
|
Ngô Duy Minh | Nam | 28-03-2012 | - | - | - | |||
| 6867 |
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 08-03-2010 | - | - | 1688 | |||
| 6868 |
|
Trần Quang Hùng | Nam | 04-05-2014 | - | - | - | |||
| 6869 |
|
Tân Bảo Nam | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
| 6870 |
|
Lại Gia Minh | Nam | 21-07-2010 | - | - | - | |||
| 6871 |
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 17-05-2010 | - | 1404 | - | w | ||
| 6872 |
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 10-07-1983 | - | - | - | |||
| 6873 |
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
| 6874 |
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 07-10-2008 | - | 1609 | - | |||
| 6875 |
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 14-09-2015 | - | - | - | |||
| 6876 |
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 6877 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 15-02-2018 | - | - | - | |||
| 6878 |
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 16-03-2018 | - | - | - | w | ||
| 6879 |
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 25-10-1997 | - | - | - | |||
| 6880 |
|
Lê Bá Hào | Nam | 28-07-2006 | - | - | - | |||