| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
6842
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6843
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6844
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6845
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6847
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6849
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6850
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6852
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6853
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6854
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6855
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6856
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6857
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6858
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
6859
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
6860
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||