| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6841 |
|
Phan Thanh Nam | Nam | 29-01-2017 | - | - | - | |||
| 6842 |
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 23-09-2017 | - | - | - | |||
| 6843 |
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
| 6844 |
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 10-03-1991 | NA | - | - | - | w | |
| 6845 |
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 04-08-2013 | - | - | - | |||
| 6846 |
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 08-07-2012 | - | - | - | |||
| 6847 |
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 11-08-2009 | - | - | - | |||
| 6848 |
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 05-02-2005 | - | - | - | |||
| 6849 |
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 21-12-2014 | - | - | - | |||
| 6850 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
| 6851 |
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 20-06-2008 | - | 1587 | - | w | ||
| 6852 |
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 6853 |
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 02-10-2016 | - | - | - | |||
| 6854 |
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 30-07-2013 | - | 1526 | 1544 | w | ||
| 6855 |
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
| 6856 |
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 01-05-2004 | - | - | - | |||
| 6857 |
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 05-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 6858 |
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 09-11-1989 | - | - | - | |||
| 6859 |
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
| 6860 |
|
Hồ Thái Trí | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||