| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6842
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6843
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6844
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2017 | - | 1539 | 1540 | |||
|
6845
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6847
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
6849
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6850
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6852
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6853
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
6854
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6855
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
6856
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6857
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6858
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6859
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6860
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||