| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6821 |
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 27-07-2019 | - | - | - | |||
| 6822 |
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 08-02-2010 | - | - | - | |||
| 6823 |
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 20-11-2011 | - | - | - | |||
| 6824 |
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 06-01-2009 | - | - | - | w | ||
| 6825 |
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 06-11-2012 | - | - | - | |||
| 6826 |
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 19-02-1998 | - | - | - | |||
| 6827 |
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 28-11-2013 | - | - | - | w | ||
| 6828 |
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 04-02-2012 | - | 1531 | - | |||
| 6829 |
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 13-03-2015 | - | - | - | |||
| 6830 |
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 06-07-2013 | - | - | - | |||
| 6831 |
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 29-09-2013 | - | - | - | |||
| 6832 |
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 08-04-1976 | - | - | 1500 | w | ||
| 6833 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 21-10-2010 | - | - | - | |||
| 6834 |
|
Lê Chấp Duy | Nam | 17-05-2000 | - | 1582 | - | |||
| 6835 |
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 17-05-2012 | - | - | - | w | ||
| 6836 |
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 26-11-2016 | - | - | - | |||
| 6837 |
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 29-03-2013 | - | 1511 | - | |||
| 6838 |
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 12-03-2010 | - | - | - | w | ||
| 6839 |
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 13-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 6840 |
|
Tạ Bình Minh | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||