| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6801 |
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 27-08-2013 | - | - | - | |||
| 6802 |
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||
| 6803 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 26-12-2016 | - | - | - | |||
| 6804 |
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 09-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 6805 |
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 22-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 6806 |
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 27-05-2000 | NA | - | - | - | w | |
| 6807 |
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 28-07-2016 | - | - | - | |||
| 6808 |
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
| 6809 |
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
| 6810 |
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 06-06-2004 | - | - | - | |||
| 6811 |
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
| 6812 |
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
| 6813 |
|
Đinh Martin | Nam | 20-02-2017 | - | - | - | |||
| 6814 |
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 16/06/2005 | - | - | 1873 | |||
| 6815 |
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 28-08-2002 | - | - | - | |||
| 6816 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 06-05-2015 | - | - | - | |||
| 6817 |
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 01-01-2005 | - | - | - | w | ||
| 6818 |
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 15-11-2016 | - | - | - | w | ||
| 6819 |
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 25-08-2013 | - | - | - | |||
| 6820 |
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 16-11-2010 | - | - | - | w | ||