| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
6803
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6805
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6806
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6807
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6810
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
6813
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6816
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
6819
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||