| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
681
|
|
Bùi Đức Thiện Anh | Nam | 2016 | 1758 | 1760 | 1736 | |||
|
682
|
|
Phạm Gia Tường | Nam | 2011 | 1758 | 1775 | 1767 | |||
|
683
|
|
Dương Ngọc Ngà | Nữ | 2014 | 1758 | 1740 | 1744 | w | ||
|
684
|
|
Mao Tuấn Dũng | Nam | 2009 | 1758 | - | - | i | ||
|
685
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2003 | 1758 | 1756 | 1782 | i | ||
|
686
|
|
Ông Thế Sơn | Nam | 2007 | 1757 | - | - | i | ||
|
687
|
|
Phan Thị Hương Giang | Nữ | 1996 | 1757 | - | - | wi | ||
|
688
|
|
Ngô Thị Ngọc Ngân | Nữ | 1999 | 1756 | - | - | wi | ||
|
689
|
|
Đặng Nguyễn Thành Công | Nam | 2007 | 1755 | - | - | i | ||
|
690
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 1999 | NA | 1755 | 1712 | 1777 | w | |
|
691
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2007 | 1755 | 1710 | 1738 | |||
|
692
|
|
Lê Ngọc Minh Trường | Nam | 2010 | 1755 | 1703 | 1744 | |||
|
693
|
|
Nguyễn Minh Thông | Nam | 2003 | 1755 | 1787 | 1683 | |||
|
694
|
|
Huỳnh Bảo Long | Nam | 2012 | 1755 | 1742 | 1800 | |||
|
695
|
|
Nguyễn Công Hiếu | Nam | 1997 | 1755 | - | - | i | ||
|
696
|
|
Nguyễn Phúc Cao Danh | Nam | 2016 | 1754 | 1850 | 1923 | |||
|
697
|
|
Hồ Nhật Nam | Nam | 2015 | 1754 | 1819 | 1822 | |||
|
698
|
|
Trần Hoàng Bảo An | Nữ | 2015 | 1754 | 1885 | 1816 | w | ||
|
699
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2011 | 1753 | 1659 | 1715 | |||
|
700
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2008 | 1753 | 1824 | 1904 | w | ||