DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
681 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 16-10-1993 1753 1846 1789
682 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 31-07-2008 1752 1823 1904 w
683 FIDE 12420743 Huỳnh Bảo Long Nam 28-03-2012 1752 1741 1800
684 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 23-04-1995 1752 - - wi
685 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 11-06-2009 WCM 1751 1836 1818 w
686 FIDE 12424048 Nguyễn Hiếu Nghĩa Nam 18-04-2012 1750 1640 -
687 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 23-04-2004 1750 1690 1690 i
688 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 03-09-1997 1750 - - i
689 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 01-01-2004 1750 - 1715 i
690 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 11-03-2008 1749 1761 1959 i
691 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 15-03-2009 1749 1741 1700 i
692 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 05-02-2005 1748 - - i
693 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 04-06-2009 1748 1765 1767 w
694 FIDE 12409782 Trần Nhật Phương Nữ 26-05-2004 1748 1753 1746 w
695 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 20-01-2016 1747 1812 1651
696 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 07-02-1994 NA 1747 - -
697 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 15-01-2003 1747 1670 1851 i
698 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 20-04-2003 1746 1744 1724 wi
699 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 18-12-2004 1746 - - i
700 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 29-01-2006 1746 - - i