| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6781 |
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 03-01-2016 | - | - | - | |||
| 6782 |
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 26-04-2004 | - | - | - | |||
| 6783 |
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
| 6784 |
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 25-08-2007 | - | 1704 | 1657 | |||
| 6785 |
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 15-10-2018 | - | - | - | |||
| 6786 |
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
| 6787 |
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 02-05-2007 | - | - | - | w | ||
| 6788 |
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 13-11-2008 | - | - | 1568 | |||
| 6789 |
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 04-08-1998 | - | - | - | |||
| 6790 |
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 13-05-1995 | NA | - | - | - | ||
| 6791 |
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 20-03-2004 | - | 1483 | - | |||
| 6792 |
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 19-07-1978 | - | - | - | |||
| 6793 |
|
Lương Đình Thái | Nam | 19-02-2016 | - | - | - | |||
| 6794 |
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 08-06-2012 | - | - | - | |||
| 6795 |
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 02-10-1987 | - | - | - | w | ||
| 6796 |
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 15-02-1986 | - | - | - | |||
| 6797 |
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 27-09-1976 | - | - | - | w | ||
| 6798 |
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
| 6799 |
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 19-07-2011 | - | 1488 | 1587 | |||
| 6800 |
|
Tô Hà My | Nữ | 26-02-2019 | - | - | - | w | ||