| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6762
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6763
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6764
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6765
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1493 | |||
|
6766
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6768
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6769
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6770
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6771
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
6772
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6774
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6775
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
6776
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
6777
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1426 | 1416 | w | ||
|
6778
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6779
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6780
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | - | - | - | |||