| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6741 |
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 31-08-2012 | - | - | - | |||
| 6742 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 22-05-2003 | - | - | - | |||
| 6743 |
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 15-05-2014 | - | - | - | |||
| 6744 |
|
Nguyễn Trác An | Nam | 02-09-2018 | - | - | - | |||
| 6745 |
|
Nguyễn Phước An | Nam | 08-07-2018 | - | - | - | |||
| 6746 |
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 28/3/2019 | - | - | - | |||
| 6747 |
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 23/5/2012 | - | - | - | |||
| 6748 |
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 10-03-1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
| 6749 |
|
Vương Gia Minh | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
| 6750 |
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 21-04-2006 | - | 1440 | - | |||
| 6751 |
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 18-04-2014 | - | - | - | |||
| 6752 |
|
Vũ Minh Trí | Nam | 16-10-2014 | - | - | - | |||
| 6753 |
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||
| 6754 |
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 15-02-1984 | - | - | - | |||
| 6755 |
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 17-01-2002 | - | - | - | |||
| 6756 |
|
Hà Minh Hải | Nam | 18-08-1986 | - | - | - | |||
| 6757 |
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 26-04-1990 | - | - | - | w | ||
| 6758 |
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 19-03-2013 | - | - | - | |||
| 6759 |
|
Dương Nhật Minh | Nam | 23-03-2020 | - | - | - | |||
| 6760 |
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 13-07-2013 | - | - | - | w | ||