| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
6722
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6724
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6725
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
6726
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6727
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6728
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6729
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6732
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6736
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6737
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6739
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6740
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||