| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6722
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6724
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6726
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
6727
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
6728
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6729
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
6735
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6736
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6740
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||