| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6701 |
|
Lê Hoài An | Nữ | 02-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 6702 |
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 12-01-2012 | - | - | - | |||
| 6703 |
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 18-08-2001 | - | - | - | |||
| 6704 |
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 21-03-2011 | - | 1501 | 1470 | |||
| 6705 |
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
| 6706 |
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 05-01-1998 | - | 1647 | 1529 | |||
| 6707 |
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 31-05-2001 | - | - | - | |||
| 6708 |
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 08-10-1997 | - | - | - | w | ||
| 6709 |
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 11-01-2017 | - | - | - | |||
| 6710 |
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 28-09-2017 | - | - | - | |||
| 6711 |
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 05-05-2020 | - | - | - | w | ||
| 6712 |
|
Phạm Công Trực | Nam | 20/03/1998 | - | - | - | |||
| 6713 |
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 01-06-2004 | - | - | - | |||
| 6714 |
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 09-12-2013 | - | - | - | |||
| 6715 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 6716 |
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 06-05-2002 | - | - | - | w | ||
| 6717 |
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 01-01-1989 | - | - | - | |||
| 6718 |
|
Ngô Chí Quang | Nam | 27-04-2013 | - | - | - | |||
| 6719 |
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
| 6720 |
|
Phan Nhật Linh | Nam | 11-07-2007 | - | - | - | |||