| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6703
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6704
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6705
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6707
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6708
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6710
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6711
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6714
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6716
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6718
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6720
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||