| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1456 | |||
|
6682
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
6683
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6684
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6685
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6686
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6687
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1438 | 1525 | |||
|
6688
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1542 | - | |||
|
6690
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6691
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6692
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6693
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6694
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6695
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6696
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6697
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6699
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||