| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
6665
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1571 | w | ||
|
6668
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6671
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
6672
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1455 | 1520 | |||
|
6677
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||