| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6643
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6645
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6646
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
6649
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
6650
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6655
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6659
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||