| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6621 |
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 25-10-2015 | - | - | - | |||
| 6622 |
|
Lê Hải Nam | Nam | 27-11-2008 | - | 1529 | - | |||
| 6623 |
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
| 6624 |
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 10-04-2008 | - | - | - | |||
| 6625 |
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 04-04-2016 | - | - | - | |||
| 6626 |
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 18-07-2009 | - | - | - | w | ||
| 6627 |
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 03-11-2019 | - | - | - | w | ||
| 6628 |
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 30-04-2010 | - | - | - | |||
| 6629 |
|
Lê Gia Bách | Nam | 15-11-2008 | - | - | - | |||
| 6630 |
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 30-10-2003 | - | - | - | |||
| 6631 |
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
| 6632 |
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 08-08-2013 | - | - | - | |||
| 6633 |
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
| 6634 |
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 13-04-2010 | - | 1487 | 1663 | |||
| 6635 |
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 21-07-2015 | - | - | - | |||
| 6636 |
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 17-06-2017 | - | - | - | w | ||
| 6637 |
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 31-05-2012 | - | - | - | |||
| 6638 |
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
| 6639 |
|
Trần Đình Quang | Nam | 02-07-2015 | - | - | - | |||
| 6640 |
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 19-07-2017 | - | - | - | w | ||