DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6621 FIDE 12483460 Cao Trí Thành Nam 2016 - - -
6622 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 - 1487 1490
6623 FIDE 12485764 Hà Khánh Ngọc Nữ 2019 - - - w
6624 FIDE 12420484 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh Nữ 2008 - 1647 1655 w
6625 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
6626 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
6627 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
6628 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1507 1607 w
6629 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -
6630 FIDE 12496260 Nguyễn Trung Kiên Nam 2014 - 1637 -
6631 FIDE 12498564 Le Nguyen Khoi Nam 2017 - - -
6632 FIDE 12433284 Nguyễn Bá Duy Khang Nam 2015 - 1411 1457
6633 FIDE 12436100 Nguyễn Đức Khánh Nam 2012 - - -
6634 FIDE 12436356 Nguyễn Phước Duy Trung Nam 1999 NA - - -
6635 FIDE 12439428 Trần Công Thế Anh Nam 2001 - 1549 -
6636 FIDE 12439940 Nguyễn Gia Khánh Nam 2013 - 1516 1652
6637 FIDE 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Nữ 2009 - - - w
6638 FIDE 12442500 Lê Minh Quân Nam 2016 - 1593 1517
6639 FIDE 12444804 Nguyễn Hồng Thúy Nữ 2013 - - - w
6640 FIDE 12446084 Hòa Quang Minh Nam 2012 - - -