| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
6623
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6624
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1647 | 1655 | w | ||
|
6625
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6627
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1507 | 1607 | w | ||
|
6629
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1637 | - | |||
|
6631
|
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1411 | 1457 | |||
|
6633
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6635
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
6636
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
6637
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6638
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
6639
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6640
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||