| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6601 |
|
Lê Tuấn | Nam | 12-01-2010 | - | - | - | |||
| 6602 |
|
Trần Nam Phong | Nam | 19-12-2013 | - | - | - | |||
| 6603 |
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967-05-25 | - | - | - | w | ||
| 6604 |
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 02-08-1995 | - | 1629 | - | |||
| 6605 |
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 10-08-2014 | - | 1400 | 1412 | w | ||
| 6606 |
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 02-08-1979 | - | - | - | |||
| 6607 |
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 18-01-2011 | - | - | - | |||
| 6608 |
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 15-03-2000 | - | - | - | |||
| 6609 |
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 09-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 6610 |
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
| 6611 |
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 09-01-2019 | - | - | - | |||
| 6612 |
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
| 6613 |
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 15-04-1991 | - | - | - | |||
| 6614 |
|
Ngô Đức Thắng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 6615 |
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 12-10-2016 | - | - | - | w | ||
| 6616 |
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
| 6617 |
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 18-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 6618 |
|
Lê Quang Long | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
| 6619 |
|
Lê Anh Dũng | Nam | 14-11-2013 | - | - | - | |||
| 6620 |
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 11-12-2017 | - | - | - | |||