| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6603
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6606
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6608
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6609
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6611
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6614
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6615
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6616
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6617
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6618
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||