| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1438 | - | w | ||
|
6603
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6606
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6608
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6611
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6613
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6614
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6615
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6616
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6617
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6618
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6620
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||