| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6581
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6582
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6583
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6584
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6585
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6586
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6587
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6588
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6589
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6590
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6591
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6592
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6593
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6594
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6595
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6596
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6597
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6598
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6599
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6600
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||