| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6581 |
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 26-04-2001 | - | - | - | w | ||
| 6582 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
| 6583 |
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 15-06-1987 | NA | - | - | - | w | |
| 6584 |
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 31-08-2007 | - | - | - | |||
| 6585 |
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 01-01-1979 | DI | - | - | - | ||
| 6586 |
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 6587 |
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||
| 6588 |
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 30-03-2014 | - | - | - | |||
| 6589 |
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
| 6590 |
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 16-08-2009 | - | - | - | |||
| 6591 |
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
| 6592 |
|
Giang Hải Long | Nam | 19-11-2017 | - | - | 1496 | |||
| 6593 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 30-01-2019 | - | - | - | |||
| 6594 |
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 06-04-2011 | - | - | - | |||
| 6595 |
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 26-01-2016 | - | - | - | |||
| 6596 |
|
Truong Tuan Minh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
| 6597 |
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 17-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 6598 |
|
Le Minh Thong | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
| 6599 |
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 17-04-2015 | - | 1574 | 1500 | |||
| 6600 |
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 27-02-2005 | - | - | - | |||