| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6562
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6566
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1794 | 1520 | |||
|
6567
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6568
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6569
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6573
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6576
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6577
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1461 | 1436 | w | ||
|
6579
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Phước | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6580
|
|
Lê Công Toại | Nam | 1994 | - | - | - | |||