| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6561 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 13-11-2005 | - | - | - | |||
| 6562 |
|
Trần Thanh Phong | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
| 6563 |
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 18-07-2013 | - | - | 1532 | |||
| 6564 |
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 06-08-1990 | - | - | - | w | ||
| 6565 |
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 21-07-2014 | - | - | - | |||
| 6566 |
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
| 6567 |
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 13-10-2014 | - | - | - | |||
| 6568 |
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 02-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 6569 |
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 28-07-2008 | - | - | - | |||
| 6570 |
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 26-04-1988 | FA | - | - | - | ||
| 6571 |
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 31-07-2013 | - | 1470 | 1413 | w | ||
| 6572 |
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 06-03-2014 | - | - | 1443 | |||
| 6573 |
|
Đinh Minh Đức | Nam | 26-04-2016 | - | 1449 | 1446 | |||
| 6574 |
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 10-05-2011 | - | 1561 | 1553 | |||
| 6575 |
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 06-10-2000 | - | - | - | |||
| 6576 |
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 27-11-2014 | - | - | - | |||
| 6577 |
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 10-05-2016 | - | - | - | |||
| 6578 |
|
Văn Bá Dũng | Nam | 30-06-2015 | - | - | - | |||
| 6579 |
|
Lê Quang Nam | Nam | 24-03-2015 | - | - | - | |||
| 6580 |
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 18-11-2019 | - | - | - | |||