| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6541 |
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
| 6542 |
|
Trần Bình Minh | Nam | 14-12-2010 | - | - | - | |||
| 6543 |
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 22-09-2012 | - | - | - | |||
| 6544 |
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 25-02-2002 | NA | - | 1678 | 1635 | ||
| 6545 |
|
Lệ Việt Đức | Nam | 22-04-2012 | - | - | - | |||
| 6546 |
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 23-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 6547 |
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 19-07-1998 | - | - | - | w | ||
| 6548 |
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 23-07-2016 | - | - | - | |||
| 6549 |
|
Nguyễn Văn | Nam | 14-06-2019 | - | - | - | |||
| 6550 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 15-01-2019 | - | - | - | |||
| 6551 |
|
Ngô An Phú | Nam | 11-07-2013 | - | - | - | |||
| 6552 |
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 06-08-2007 | - | - | - | |||
| 6553 |
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 07-01-2001 | - | - | - | |||
| 6554 |
|
Tăng Khoa | Nam | 09-04-2013 | - | - | - | |||
| 6555 |
|
Lê Minh Kha | Nam | 02-01-2004 | - | 1603 | - | |||
| 6556 |
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 22-02-2007 | - | 1568 | 1670 | |||
| 6557 |
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 15-04-2007 | - | - | - | w | ||
| 6558 |
|
Châu Nguyên Long | Nam | 13-11-2012 | - | - | - | |||
| 6559 |
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
| 6560 |
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 05-07-2010 | - | - | - | |||