| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6521 |
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 19-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 6522 |
|
Phí Quang Nam | Nam | 02-10-2007 | - | - | - | |||
| 6523 |
|
Trần Minh Quân | Nam | 10-10-2017 | - | - | - | |||
| 6524 |
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 14-11-2014 | - | - | - | |||
| 6525 |
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 19-06-2015 | - | - | - | |||
| 6526 |
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
| 6527 |
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 06-07-2010 | - | - | - | |||
| 6528 |
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 10-12-2011 | - | - | 1491 | |||
| 6529 |
|
Hà Anh Tú | Nam | 28-08-2013 | - | - | 1532 | |||
| 6530 |
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 06-09-2006 | - | - | - | w | ||
| 6531 |
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 27-02-1991 | - | - | - | |||
| 6532 |
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 25-12-2009 | - | - | - | |||
| 6533 |
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 16-06-2010 | - | - | - | |||
| 6534 |
|
Cấn Trí Thành | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
| 6535 |
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 14-09-1990 | - | - | - | w | ||
| 6536 |
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 04-07-2018 | - | - | - | w | ||
| 6537 |
|
Trần Văn Hải | Nam | 16-10-1997 | NA | - | - | - | ||
| 6538 |
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||
| 6539 |
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
| 6540 |
|
Trần Gia Huy | Nam | 15-08-2014 | - | 1474 | - | |||