| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6501 |
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 01-12-2015 | - | - | - | |||
| 6502 |
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968-08-01 | - | - | - | |||
| 6503 |
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
| 6504 |
|
Phan Minh Vũ | Nam | 17-07-2009 | - | - | - | |||
| 6505 |
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 22-12-2012 | - | 1455 | 1520 | |||
| 6506 |
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 29-01-2016 | - | - | - | |||
| 6507 |
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 21-12-1995 | - | - | - | |||
| 6508 |
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 18-05-1995 | - | - | - | |||
| 6509 |
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 16-10-2013 | - | - | - | |||
| 6510 |
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
| 6511 |
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 20-09-2012 | - | 1483 | - | |||
| 6512 |
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 18-12-2008 | - | - | - | |||
| 6513 |
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 20-05-1992 | - | - | - | |||
| 6514 |
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 6515 |
|
Lê Minh Hưng | Nam | 22-03-2019 | - | - | - | |||
| 6516 |
|
Lê Khải Phong | Nam | 09-04-2017 | - | 1461 | 1531 | |||
| 6517 |
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 15/07/2012 | - | - | - | |||
| 6518 |
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 16-03-2014 | - | 1542 | - | |||
| 6519 |
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 27-11-2003 | - | - | - | w | ||
| 6520 |
|
Lương Khang Huy | Nam | 19-05-1999 | - | - | - | |||