| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6504
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6509
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6512
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
6515
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||