| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6481 |
|
Trần Duy Khang | Nam | 30-11-2007 | - | - | - | |||
| 6482 |
|
Phạm Tâm Long | Nam | 07-01-2008 | - | - | - | |||
| 6483 |
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 29-10-1970 | IA | - | - | - | w | |
| 6484 |
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 6485 |
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 02-06-2009 | - | - | - | |||
| 6486 |
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 13-07-2003 | - | - | - | |||
| 6487 |
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 07-11-2015 | - | - | - | |||
| 6488 |
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 18-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 6489 |
|
Trần Thanh Tân | Nam | 12-11-2008 | - | - | - | |||
| 6490 |
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 20-05-2019 | - | - | - | |||
| 6491 |
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 26-01-2013 | - | - | - | |||
| 6492 |
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962-12-01 | - | - | - | |||
| 6493 |
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 02-10-1990 | - | 1570 | - | |||
| 6494 |
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 12-08-2015 | - | - | - | |||
| 6495 |
|
Lê Minh Đức | Nam | 09-02-2019 | - | - | - | |||
| 6496 |
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 23-08-2004 | - | - | 1571 | w | ||
| 6497 |
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 20-04-2017 | - | - | - | |||
| 6498 |
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 14-11-2011 | - | - | - | |||
| 6499 |
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 03-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 6500 |
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 22-07-2014 | - | - | 1567 | w | ||