| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6463
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6464
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6465
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6466
|
|
Phan Hoàng Trúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6467
|
|
Bùi Gia An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6468
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6469
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 1980 | DI | - | - | - | ||
|
6470
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6472
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6474
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 2012 | - | 1551 | - | w | ||
|
6476
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6477
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6478
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 2016 | - | - | - | |||