| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6461 |
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
| 6462 |
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 23-10-1999 | NA | - | - | - | ||
| 6463 |
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 09-08-2001 | - | 1549 | - | |||
| 6464 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 30-10-2013 | - | 1517 | 1652 | |||
| 6465 |
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 02-03-2009 | - | - | - | w | ||
| 6466 |
|
Lê Minh Quân | Nam | 19-02-2016 | - | 1596 | 1517 | |||
| 6467 |
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 24-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 6468 |
|
Hòa Quang Minh | Nam | 24-03-2012 | - | - | - | |||
| 6469 |
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969-10-03 | - | - | - | w | ||
| 6470 |
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 17-10-2018 | - | - | - | |||
| 6471 |
|
Phan Tấn Hải | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
| 6472 |
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 25-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 6473 |
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 22-01-2004 | - | - | - | |||
| 6474 |
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 28-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 6475 |
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 09-02-2018 | - | - | - | |||
| 6476 |
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 22-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 6477 |
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 6478 |
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 13-07-2012 | - | - | 1523 | |||
| 6479 |
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 6480 |
|
Nguyễn Đăng Khang | Nam | 15/8/2015 | - | - | - | |||