| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6441 |
|
Phạm Đức Anh | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 6442 |
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 30-11-2000 | - | - | - | w | ||
| 6443 |
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
| 6444 |
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 02-03-2002 | - | - | - | w | ||
| 6445 |
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 02-02-2001 | - | - | - | w | ||
| 6446 |
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 30-08-2015 | - | - | - | |||
| 6447 |
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 27-03-1998 | - | - | - | w | ||
| 6448 |
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 25-08-2012 | - | 1563 | - | |||
| 6449 |
|
Cao Trí Thành | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
| 6450 |
|
Lê Văn Khoa | Nam | 31-05-2011 | - | 1487 | 1490 | |||
| 6451 |
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 06-07-2019 | - | - | - | w | ||
| 6452 |
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 26-10-2008 | - | 1647 | 1655 | w | ||
| 6453 |
|
Trần Hải Đăng | Nam | 16-07-2009 | - | - | - | |||
| 6454 |
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 15-06-2017 | - | - | - | |||
| 6455 |
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 20-04-2011 | - | - | - | |||
| 6456 |
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 04-03-2012 | - | 1456 | 1606 | w | ||
| 6457 |
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 27-04-1984 | - | - | - | |||
| 6458 |
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 17-02-2014 | - | 1637 | - | |||
| 6459 |
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
| 6460 |
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 08-08-2015 | - | 1409 | 1457 | |||