| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6442
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6443
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1719 | w | ||
|
6452
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6453
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6454
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6455
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6456
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6458
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||