| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6421 |
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 07-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 6422 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 25-03-1997 | - | 1645 | - | |||
| 6423 |
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 17-04-2011 | - | 1469 | 1480 | w | ||
| 6424 |
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 26-03-2015 | - | - | - | |||
| 6425 |
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 26-02-2017 | - | - | 1414 | |||
| 6426 |
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 07-07-2007 | - | 1539 | 1529 | |||
| 6427 |
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 09-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 6428 |
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
| 6429 |
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 23-02-2015 | - | - | 1539 | |||
| 6430 |
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 09-01-2012 | - | - | - | |||
| 6431 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 23-11-2013 | - | - | - | |||
| 6432 |
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 10-02-2016 | - | - | - | |||
| 6433 |
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 12-08-2008 | - | 1436 | - | w | ||
| 6434 |
|
Đặng Bảo Long | Nam | 30-09-2019 | - | - | - | |||
| 6435 |
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 13-03-2017 | - | - | - | |||
| 6436 |
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 22-05-2012 | - | - | - | |||
| 6437 |
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 03-08-2006 | - | - | - | |||
| 6438 |
|
Lê Minh Nhật | Nam | 08-11-2013 | - | - | - | |||
| 6439 |
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 15/02/2014 | - | - | - | |||
| 6440 |
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 12-01-2019 | - | - | - | |||