| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||
|
6423
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6424
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6427
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6430
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6432
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6435
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6437
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6439
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1606 | |||
|
6440
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | - | 1441 | 1469 | |||