| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6401 |
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 27-05-2014 | - | - | - | |||
| 6402 |
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 27-12-2013 | - | - | - | |||
| 6403 |
|
Trương Thành Danh | Nam | 20-11-1998 | - | - | - | |||
| 6404 |
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 21-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 6405 |
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 09-12-2012 | - | - | 1514 | |||
| 6406 |
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 04-10-2014 | - | - | - | |||
| 6407 |
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
| 6408 |
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 06-01-1989 | - | - | - | w | ||
| 6409 |
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 19-12-2000 | - | - | - | w | ||
| 6410 |
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 10-05-2015 | - | 1451 | - | |||
| 6411 |
|
Lê Quốc Định | Nam | 20-03-2003 | - | - | - | |||
| 6412 |
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 19-01-2008 | - | - | - | w | ||
| 6413 |
|
Lê Đức Thành | Nam | 18-04-2018 | - | - | - | |||
| 6414 |
|
Võ Phương Như | Nữ | 27-05-2013 | - | 1476 | 1421 | w | ||
| 6415 |
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957-09-08 | - | - | - | |||
| 6416 |
|
Lê Phương Nam | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
| 6417 |
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 23-02-2002 | - | - | - | w | ||
| 6418 |
|
Bùi Minh Phong | Nam | 19-01-2009 | - | - | - | |||
| 6419 |
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 09-09-2013 | - | - | 1575 | |||
| 6420 |
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 05-12-2018 | - | - | - | |||