DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
641 FIDE 12403164 Trần Ngọc Minh Tường Nữ 17-01-2000 1769 1776 1765 wi
642 FIDE 12414204 Hậu Nguyễn Mỹ Kim Nữ 11-09-2004 NA 1769 - - w
643 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 07-02-2011 1768 1751 1692 w
644 FIDE 12477354 Nguyễn Đức Anh Nam 30-01-2012 1767 1560 -
645 FIDE 12404667 Dương Triệu Ân Nữ 01-07-2001 1767 - - wi
646 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 21-05-2002 1766 1682 1790 wi
647 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 30-11-2004 1766 1621 1666 i
648 FIDE 12417726 Phạm Minh Hiếu Nam 15-05-2008 1766 1782 1880
649 FIDE 12429090 Nguyễn Đức Minh Nam 25-02-2012 1765 1630 1660 i
650 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 21-09-2007 1765 1710 1674 i
651 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 02-08-2012 1765 1821 1916
652 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 16-10-1989 1764 - - wi
653 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 27-05-2000 1764 - - i
654 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 30-01-2012 1764 - - w
655 FIDE 12433578 Hồ Nhật Nam Nam 18-08-2015 1764 1877 1818
656 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 20-04-1995 NA,DI 1764 1773 1700
657 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 26-07-2007 1763 1774 1742 i
658 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 23-07-2013 1762 1626 1637 i
659 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 28-10-2013 1762 1818 1732
660 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 23-03-2004 1761 1704 1722 wi