| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6381 |
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963-08-25 | - | - | - | |||
| 6382 |
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
| 6383 |
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 02-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 6384 |
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 15-08-1998 | - | - | - | |||
| 6385 |
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 08-03-2014 | - | - | 1511 | w | ||
| 6386 |
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 26-08-2015 | - | - | - | |||
| 6387 |
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
| 6388 |
|
Lý Long Nhân | Nam | 04-04-2000 | - | - | - | |||
| 6389 |
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 06-01-2014 | - | 1566 | 1458 | w | ||
| 6390 |
|
Phan Bảo Nam | Nam | 14-01-2016 | - | 1423 | 1439 | |||
| 6391 |
|
Phạm Minh Quân | Nam | 30-07-2013 | - | - | - | |||
| 6392 |
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
| 6393 |
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 15-08-2013 | - | - | - | |||
| 6394 |
|
Lưu Minh Đức | Nam | 08-10-2014 | - | - | - | |||
| 6395 |
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
| 6396 |
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 12-07-2018 | - | - | - | |||
| 6397 |
|
Trần Anh Khôi | Nam | 04-10-2015 | - | - | - | |||
| 6398 |
|
Trần Đức Anh | Nam | 06-09-2007 | - | 1433 | 1647 | |||
| 6399 |
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 6400 |
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 20/04/2016 | - | - | - | |||