| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6361 |
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 29-03-2017 | - | 1623 | - | |||
| 6362 |
|
Dương Quang Huy | Nam | 09-01-2013 | - | - | - | |||
| 6363 |
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 12-01-2013 | - | - | - | |||
| 6364 |
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 01-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 6365 |
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 04-04-2017 | - | - | - | |||
| 6366 |
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 27-02-1991 | - | - | - | |||
| 6367 |
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 16-03-2007 | - | 1491 | - | |||
| 6368 |
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 15-01-2015 | - | - | - | |||
| 6369 |
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 10-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 6370 |
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 05-05-2000 | - | - | - | w | ||
| 6371 |
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 07-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 6372 |
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 08-09-2020 | - | - | - | |||
| 6373 |
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
| 6374 |
|
Lê Quang Khải | Nam | 01-01-2004 | - | 1585 | 1670 | |||
| 6375 |
|
Võ Minh Trí | Nam | 08-05-2001 | - | - | - | |||
| 6376 |
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 25-06-2015 | - | - | - | |||
| 6377 |
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 15-07-2006 | - | - | - | |||
| 6378 |
|
Võ Duy Anh | Nam | 18-05-2014 | - | - | - | |||
| 6379 |
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 01-03-2010 | - | - | - | |||
| 6380 |
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 26-06-2020 | - | - | - | |||