| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6343
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6344
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6345
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6346
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6347
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6348
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6349
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6350
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6351
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6352
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6353
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6354
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6359
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||