| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6341 |
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 23-02-2005 | - | - | - | |||
| 6342 |
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 01-06-2016 | - | - | - | |||
| 6343 |
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 15-08-2006 | - | - | - | w | ||
| 6344 |
|
Trần Thanh Đức | Nam | 04-11-2013 | - | - | - | |||
| 6345 |
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 17-06-1981 | - | - | - | |||
| 6346 |
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 10-07-2012 | - | 1700 | - | |||
| 6347 |
|
Đặng Đức An | Nam | 17-11-2010 | - | - | - | |||
| 6348 |
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 14-11-2020 | - | - | - | |||
| 6349 |
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 02-12-2018 | - | - | - | w | ||
| 6350 |
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 25-01-2008 | - | - | - | |||
| 6351 |
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 19-09-2011 | - | - | - | |||
| 6352 |
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 06-06-2012 | - | - | - | |||
| 6353 |
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
| 6354 |
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 08-01-2003 | - | - | - | |||
| 6355 |
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 03-01-2014 | - | - | - | |||
| 6356 |
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 10-10-2011 | - | - | - | |||
| 6357 |
|
Từ Thanh Phong | Nam | 20-10-1982 | NA | - | - | - | ||
| 6358 |
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 07-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 6359 |
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
| 6360 |
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||