| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6321 |
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 03-06-2014 | - | 1479 | 1507 | |||
| 6322 |
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 09-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 6323 |
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 11-12-2009 | - | 1600 | - | |||
| 6324 |
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 05-10-2012 | - | - | - | |||
| 6325 |
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
| 6326 |
|
Lý Đa Thời | Nam | 31-03-1982 | - | - | - | |||
| 6327 |
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 07-10-2016 | - | - | - | |||
| 6328 |
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 22-08-1986 | - | - | - | |||
| 6329 |
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
| 6330 |
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 21-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 6331 |
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 02-10-2003 | - | - | - | |||
| 6332 |
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953-05-17 | - | - | - | |||
| 6333 |
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 04-11-2016 | - | - | - | |||
| 6334 |
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 08-07-2018 | - | - | - | |||
| 6335 |
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 05-09-2015 | - | - | - | |||
| 6336 |
|
Trương Anh Quân | Nam | 03-12-2017 | - | - | - | |||
| 6337 |
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||
| 6338 |
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 05-06-1999 | - | - | - | |||
| 6339 |
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 03-09-2016 | - | - | - | |||
| 6340 |
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 23-09-2002 | - | - | - | w | ||