DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6301 FIDE 153105268 Lương Phúc Thịnh Nam 2012 - 1693 -
6302 FIDE 561002100 Nguyễn Văn Phú Nam 1998 - - -
6303 FIDE 12465780 Phạm Hồng Tú Nam 1988 - - -
6304 FIDE 561002356 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2019 - - - w
6305 FIDE 12467316 Lê Thanh Minh Nhật Nam 2013 - 1564 -
6306 FIDE 561005428 Nguyễn Quỳnh Thi Nữ 2016 - - - w
6307 FIDE 561005940 Nguyễn Quốc Minh Nam 2016 - - -
6308 FIDE 12405108 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2003 - - -
6309 FIDE 12405620 Phạm Nguyễn Tâm Minh Nam 2001 - - -
6310 FIDE 12405876 Nguyễn Thành Thông Nam 1999 - - -
6311 FIDE 12472948 Vũ Tất Lê Thăng Nam 2013 - - -
6312 FIDE 561010804 Lê Đình Khánh Duy Nam 2003 - - -
6313 FIDE 561012084 Nguyễn Phúc Gia Hưng Nam 2012 - - -
6314 FIDE 12477044 Trần Trương Tiến Vinh Nam 2014 - - -
6315 FIDE 561015156 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2013 - - - w
6316 FIDE 12482420 Nguyễn Minh Hiếu Nam 2012 - - -
6317 FIDE 12482676 Hoàng Trung Đức Nam 2007 - - -
6318 FIDE 12418420 Đồng Khánh Huyền Nữ 2010 - - - w
6319 FIDE 12418676 Nguyễn Mai Linh Nữ 2010 - - - w
6320 FIDE 12420212 Lê Tuấn Anh Nam 2000 - - -