| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6301 |
|
Bùi Gia An | Nam | 08-04-2008 | - | - | - | |||
| 6302 |
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 18-05-2016 | - | - | - | |||
| 6303 |
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 01-01-1980 | DI | - | - | - | ||
| 6304 |
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 17-06-2012 | - | - | - | |||
| 6305 |
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 6306 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 14-06-2015 | - | - | - | |||
| 6307 |
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 19-07-2005 | - | - | - | |||
| 6308 |
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 17-05-2015 | - | - | - | |||
| 6309 |
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 14-03-2012 | - | 1565 | - | w | ||
| 6310 |
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-08-2009 | - | - | - | w | ||
| 6311 |
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 17-11-2007 | - | - | - | w | ||
| 6312 |
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 25-03-2014 | - | - | - | |||
| 6313 |
|
Tống Duy Minh | Nam | 09-01-2018 | - | - | - | |||
| 6314 |
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
| 6315 |
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
| 6316 |
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 19-07-2012 | - | - | - | |||
| 6317 |
|
Ta Quang Dang | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
| 6318 |
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 09-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 6319 |
|
Vũ Quang Anh | Nam | 31-12-2015 | - | - | - | |||
| 6320 |
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 23-10-2015 | - | 1575 | 1581 | |||