| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6261 |
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 13-11-2016 | - | - | - | |||
| 6262 |
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 20-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 6263 |
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 07-03-2010 | - | - | - | |||
| 6264 |
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 12-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 6265 |
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 27-04-1995 | - | - | - | |||
| 6266 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 02-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 6267 |
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 22-12-2006 | - | - | - | |||
| 6268 |
|
Trần Minh Chiến | Nam | 14-09-2017 | - | - | - | |||
| 6269 |
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 20-09-1998 | - | - | - | |||
| 6270 |
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 6271 |
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 21-03-1982 | NA | - | - | - | w | |
| 6272 |
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
| 6273 |
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 10-05-2009 | - | - | - | |||
| 6274 |
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 22-08-2007 | - | - | - | |||
| 6275 |
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 19-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 6276 |
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
| 6277 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 26-05-2013 | - | - | - | |||
| 6278 |
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 24-12-2009 | - | - | - | |||
| 6279 |
|
Phạm Văn Quân | Nam | 01-01-1985 | - | - | - | |||
| 6280 |
|
Lê Hà Thy | Nữ | 16-07-2015 | - | - | - | w | ||