| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6241 |
|
Lương Hương Giang | Nữ | 04-05-2008 | - | 1532 | - | w | ||
| 6242 |
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 23-09-2015 | - | - | 1559 | |||
| 6243 |
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 14-06-2011 | - | - | - | |||
| 6244 |
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 24-04-2011 | - | - | - | |||
| 6245 |
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957-07-20 | - | - | - | |||
| 6246 |
|
Bùi Đức Trình | Nam | 24-08-1978 | - | - | - | |||
| 6247 |
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 19-11-2016 | - | - | - | |||
| 6248 |
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 05-02-2018 | - | - | - | |||
| 6249 |
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 19-05-2009 | - | 1692 | - | w | ||
| 6250 |
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 24-04-2016 | - | 1407 | - | |||
| 6251 |
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 05-11-2008 | - | - | - | w | ||
| 6252 |
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 31-01-2017 | - | - | - | |||
| 6253 |
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 15-08-2009 | - | - | - | w | ||
| 6254 |
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 11-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 6255 |
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 28-12-2012 | - | - | - | |||
| 6256 |
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 25-05-2015 | - | - | - | |||
| 6257 |
|
Hùng Anh | Nam | 19-09-2012 | - | - | - | |||
| 6258 |
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 05-06-2005 | - | - | - | |||
| 6259 |
|
Lê Bảo Long | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
| 6260 |
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 13-10-2011 | - | - | - | |||