| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6221 |
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 28-08-2015 | - | - | - | |||
| 6222 |
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 07-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 6223 |
|
Trần Gia Hân | Nữ | 11-02-2018 | - | - | - | w | ||
| 6224 |
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 18-07-2015 | - | 1466 | 1417 | |||
| 6225 |
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 05-05-2014 | - | 1590 | 1504 | |||
| 6226 |
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 26-04-2004 | - | - | - | w | ||
| 6227 |
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 25-04-2017 | - | 1553 | 1496 | |||
| 6228 |
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 24/07/2018 | - | - | - | |||
| 6229 |
|
Dương Vũ Kha | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
| 6230 |
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 03-11-2008 | - | 1572 | 1457 | |||
| 6231 |
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 18-07-2000 | - | - | - | w | ||
| 6232 |
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 01-02-2016 | - | 1409 | 1483 | |||
| 6233 |
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 20-09-2018 | - | - | - | |||
| 6234 |
|
Hà Bảo Duy | Nam | 12-05-2013 | - | - | - | |||
| 6235 |
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 05-10-2007 | - | - | - | |||
| 6236 |
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 19-11-2008 | - | - | - | |||
| 6237 |
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 06-08-2006 | - | - | - | w | ||
| 6238 |
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 06-09-2017 | - | - | - | |||
| 6239 |
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 06-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 6240 |
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 07-01-2008 | - | - | - | w | ||