| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6203
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |
|
6206
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6209
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6211
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6216
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6220
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||