| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6201 |
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 04-11-2015 | - | - | - | |||
| 6202 |
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 31-07-2010 | - | - | - | |||
| 6203 |
|
Lưu Quang Thông | Nam | 06-01-1990 | - | - | - | |||
| 6204 |
|
Trần Bảo Duy | Nam | 31-01-2007 | - | - | - | |||
| 6205 |
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 22-02-2016 | - | - | - | |||
| 6206 |
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 23-10-2018 | - | - | - | |||
| 6207 |
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
| 6208 |
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 07-04-1987 | - | - | - | w | ||
| 6209 |
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 05-06-2016 | - | - | - | |||
| 6210 |
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 25-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 6211 |
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 20-05-2015 | - | - | - | |||
| 6212 |
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 22-09-2011 | - | 1772 | 1792 | |||
| 6213 |
|
Bùi Văn Quang | Nam | 15-02-1984 | NA | - | - | - | ||
| 6214 |
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 17-12-2010 | - | 1514 | 1492 | |||
| 6215 |
|
Lê Hoàng Long | Nam | 07-01-2010 | - | 1510 | - | |||
| 6216 |
|
Oscar Meriau | Nam | 06-03-2013 | - | - | - | |||
| 6217 |
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 19-04-2010 | - | - | - | w | ||
| 6218 |
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 14-05-2008 | - | - | - | w | ||
| 6219 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 17-12-2014 | - | - | - | |||
| 6220 |
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 06-06-2006 | - | - | - | |||