DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6201 FIDE 12485489 Nguyễn Quang Thiên Phú Nam 2011 - - -
6202 FIDE 12488305 Nguyễn Tuyết Ngân Nữ 2004 - - - w
6203 FIDE 12423025 Lê Ánh Dương Nam 1981 - - -
6204 FIDE 12423793 Nguyễn Minh Cường Nam 2007 - - -
6205 FIDE 12426865 Nguyễn Thị Hồng Thủy Nữ 1995 DI - - - w
6206 FIDE 12493937 Phạm Bảo Long Nam 2012 - - -
6207 FIDE 12429937 Nguyễn Minh Đức Nam 2012 - - -
6208 FIDE 12498033 Nguyễn Hoài Minh Tâm Nữ 2013 - - - w
6209 FIDE 12498289 Nguyễn Quang Khang Nam 2016 - - -
6210 FIDE 12439665 Nguyễn Thanh Hải Nữ 2009 - - - w
6211 FIDE 12441201 Hà Đăng Khoa Nam 2013 - - -
6212 FIDE 12441457 Nguyễn Hải Bình Nam 2011 - - -
6213 FIDE 12444529 Trần Minh Duy Nam 1997 - - -
6214 FIDE 12449393 Phan Anh Dũng Nam 1995 - - -
6215 FIDE 12456306 Phùng Đỗ Nhật Linh Nữ 2007 - - - w
6216 FIDE 12461938 Bùi Gia Khánh Nam 2019 - - -
6217 FIDE 561001074 Trần Chấn Hưng Nam 2016 - - -
6218 FIDE 12466034 Nguyễn Xuân Tùng Nam 1992 - - -
6219 FIDE 12467570 Nguyễn Minh Ngọc Nữ 2012 - - - w
6220 FIDE 561004146 Lê Đăng Khôi Nam 2017 - - -