DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 31-01-2001 1781 1779 - i
622 FIDE 12462209 Lê Vinh Nam 24-12-2012 1781 1674 1545
623 FIDE 12405124 Nguyễn Minh Thông Nam 27-02-2003 1780 1790 1685
624 FIDE 12424390 Trần Nguyễn Mỹ Tiên Nữ 11-09-2007 1780 1936 1786 wi
625 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 28-05-2012 1780 1813 1881
626 FIDE 12417165 Nguyễn Thành Vĩnh Nam 10-03-1989 1779 1747 - i
627 FIDE 12442259 Lê Vĩnh Trí Nam 02-12-2012 1778 1764 1807
628 FIDE 12479934 Phạm Minh Khuê Nam 14-08-2004 1777 1756 1735
629 FIDE 12405710 Trương Lê Thành Đạt Nam 16-10-2002 NA 1777 1762 1737 i
630 FIDE 12408310 Võ Minh Triết Nam 07-01-2002 1777 - - i
631 FIDE 12431443 Võ Minh Nhật Nam 18-08-2012 1773 1747 1663
632 FIDE 12437611 Lê Nguyễn Minh Trí Nam 18-01-2008 1773 1776 1778 i
633 FIDE 12407461 Phạm Thị Kim Long Nữ 30-11-1990 1773 - - wi
634 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 18-01-2015 1773 1816 1803 w
635 FIDE 12416924 Nguyễn Khắc Tư Nam 04-02-2007 1772 1698 1748
636 FIDE 12408794 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 03-05-2005 WCM 1771 1728 1745 w
637 FIDE 12452580 Trần Phúc Nguyên Nam 08-01-2008 1771 - -
638 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 14-04-2008 1770 1804 1759
639 FIDE 12431249 Trần Hải Triều Nam 18-08-2012 1770 1775 1820
640 FIDE 12424650 Trịnh Thanh Bình Nam 1967-05-18 1770 - - i