| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6181 |
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 11-08-2016 | - | - | - | |||
| 6182 |
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 26-06-1972 | - | - | - | |||
| 6183 |
|
Trần Tú Phương | Nữ | 28-08-2009 | - | - | - | w | ||
| 6184 |
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 11-05-2014 | - | - | - | |||
| 6185 |
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 07-11-2008 | - | - | - | |||
| 6186 |
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 13-07-2016 | - | - | - | |||
| 6187 |
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 06-06-2013 | - | - | - | w | ||
| 6188 |
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 12-08-2016 | - | - | - | |||
| 6189 |
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 03-01-2016 | - | - | - | |||
| 6190 |
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 28-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 6191 |
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 08-11-2015 | - | - | - | |||
| 6192 |
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 25-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 6193 |
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 24-09-2015 | - | - | - | |||
| 6194 |
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 14-04-2021 | - | - | - | w | ||
| 6195 |
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 31-12-2008 | - | 1480 | 1650 | |||
| 6196 |
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 11-01-2016 | - | - | - | |||
| 6197 |
|
Trần Khả Anh | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 6198 |
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 16-09-2008 | - | 1603 | 1427 | |||
| 6199 |
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 15-04-2008 | - | - | - | |||
| 6200 |
|
Lê Trung Hậu | Nam | 12-03-2007 | - | - | - | |||